Type any word!

"bushwa" in Vietnamese

nhảm nhívớ vẩn

Definition

Từ này chỉ những điều vô nghĩa, không đúng sự thật hoặc không nên coi trọng. Thường dùng trong văn cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cũ, thường dùng để chế giễu hoặc phủ nhận điều gì đó. Không thích hợp cho các tình huống trang trọng.

Examples

That's just bushwa; don't believe it.

Đó chỉ là **nhảm nhí** thôi, đừng tin.

Everything he said was bushwa.

Tất cả những gì anh ấy nói đều là **vớ vẩn**.

Stop talking bushwa and be honest.

Đừng nói **nhảm nhí** nữa, hãy thành thật đi.

He called the whole report bushwa and walked out of the meeting.

Anh ấy gọi cả báo cáo là **nhảm nhí** rồi rời khỏi cuộc họp.

Honestly, that excuse sounds like pure bushwa to me.

Thật lòng, lý do đó nghe như toàn bộ **nhảm nhí** đối với tôi.

You really expect me to buy that bushwa? Come on!

Bạn thực sự mong tôi tin vào **nhảm nhí** đó à? Thôi đi!