Type any word!

"bushels" in Vietnamese

giạ (đơn vị đo)lượng lớn (nghĩa bóng)

Definition

Giạ là đơn vị đo lường dùng cho các loại nông sản như lúa hoặc trái cây, bằng khoảng 35 lít ở Mỹ. Từ này đôi khi cũng dùng chỉ số lượng lớn (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

'Giạ' thường gặp trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc thương mại khi nói về mùa màng. Đôi lúc dùng bóng nghĩa, ví dụ 'bushels of fun' nghĩa là 'rất nhiều'. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The farmer harvested fifty bushels of corn this year.

Năm nay, người nông dân đã thu hoạch được năm mươi **giạ** ngô.

We bought three bushels of apples at the market.

Chúng tôi đã mua ba **giạ** táo ở chợ.

A bushel holds more than a regular basket.

Một **giạ** đựng được nhiều hơn giỏ thông thường.

They shipped hundreds of bushels of wheat overseas last month.

Họ đã vận chuyển hàng trăm **giạ** lúa mì ra nước ngoài vào tháng trước.

Grandma used to make pies with bushels of fresh peaches every summer.

Mỗi mùa hè, bà ngoại thường làm bánh với **giạ** đầy đào tươi.

I’ve got bushels of work to finish before the deadline.

Tôi có **giạ** công việc phải hoàn thành trước hạn chót.