Type any word!

"busboys" in Vietnamese

nhân viên dọn bànphụ bàn

Definition

Nhân viên dọn bàn là người làm việc trong nhà hàng, giúp dọn dẹp bàn và mang bát đĩa, hỗ trợ bồi bàn giữ cho khu vực ăn uống sạch sẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'busboy' phổ biến ở Mỹ, ít dùng ở Anh. Vai trò này không phân biệt giới tính; 'busser' là từ hiện đại, trung tính hơn.

Examples

The busboys cleared the tables after lunch.

Sau bữa trưa, các **nhân viên dọn bàn** đã dọn sạch các bàn.

Two busboys brought fresh water to the table.

Hai **nhân viên dọn bàn** mang nước mới ra bàn.

The restaurant hires new busboys every summer.

Nhà hàng thuê thêm **nhân viên dọn bàn** mới mỗi mùa hè.

One of the busboys accidentally dropped a plate.

Một **nhân viên dọn bàn** đã vô ý làm rơi một cái đĩa.

If the restaurant gets busy, the busboys work even faster.

Khi nhà hàng đông khách, các **nhân viên dọn bàn** sẽ làm việc nhanh hơn nữa.

The head waiter asked the busboys to reset all the tables for dinner.

Trưởng phục vụ yêu cầu các **nhân viên dọn bàn** chuẩn bị lại tất cả các bàn cho bữa tối.