Type any word!

"bus" in Vietnamese

xe buýt

Definition

Phương tiện lớn chở nhiều người, thường chạy theo tuyến cố định trong thành phố hoặc giữa các thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ phương tiện giao thông công cộng. Các cụm thường gặp: 'đón xe buýt', 'lỡ xe buýt', 'trạm xe buýt'. Xe buýt đường dài có thể gọi là 'xe khách'.

Examples

The bus comes every 15 minutes.

**Xe buýt** đến mỗi 15 phút.

She is waiting at the bus stop.

Cô ấy đang chờ ở trạm **xe buýt**.

We took the bus to school.

Chúng tôi đã đi học bằng **xe buýt**.

I missed my bus this morning and was late to work.

Sáng nay tôi lỡ mất **xe buýt** và đi làm muộn.

Do you know if the last bus has already left?

Bạn có biết **xe buýt** cuối cùng đã rời đi chưa?

There's always someone singing on the bus late at night.

Luôn có ai đó hát trên **xe buýt** vào đêm khuya.