Type any word!

"burst with excitement" in Vietnamese

tràn ngập phấn khíchvỡ oà vì háo hức

Definition

Cảm giác cực kỳ phấn khích hoặc háo hức đến mức khó kiểm soát. Thường nói về niềm vui lớn hoặc mong đợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ thân mật, dùng nhiều cho trẻ em hoặc lúc vui sướng đặc biệt. Không dùng nghĩa đen. Có thể thay bằng các cụm như 'ngập tràn phấn khích', 'vỡ oà vì háo hức'.

Examples

She was bursting with excitement on her birthday morning.

Sáng sinh nhật, cô ấy **tràn ngập phấn khích**.

The children burst with excitement when they saw the puppy.

Bọn trẻ **vỡ oà vì háo hức** khi nhìn thấy chú cún con.

He could hardly sit still, bursting with excitement before the trip.

Anh ấy **tràn ngập phấn khích** trước chuyến đi, gần như không thể ngồi yên.

I was bursting with excitement waiting for the concert to start.

Tôi **tràn ngập phấn khích** khi chờ buổi hòa nhạc bắt đầu.

They were bursting with excitement to tell us the good news.

Họ **tràn ngập phấn khích** khi muốn báo tin vui cho chúng tôi.

You should have seen her face—she was literally bursting with excitement!

Bạn có thấy mặt cô ấy không—cô ấy thật sự **vỡ oà vì háo hức** đó!