"burps" in Vietnamese
ợ
Definition
Là hiện tượng không khí từ dạ dày thoát ra ngoài qua miệng, thường phát ra tiếng; dạng số nhiều của 'ợ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là nói về em bé hoặc người lớn ợ sau khi ăn. Ở một số nền văn hóa, ợ lớn tiếng là không lịch sự.
Examples
The baby burps after every meal.
Em bé **ợ** sau mỗi bữa ăn.
Too many burps can be embarrassing.
Quá nhiều **ợ** đôi khi rất xấu hổ.
He burps loudly at the table.
Anh ấy **ợ** to tại bàn ăn.
Sometimes soda gives me the worst burps.
Đôi khi nước ngọt làm tôi bị những **ợ** kinh khủng nhất.
Excuse me, I get lots of burps after eating too fast.
Xin lỗi, tôi bị nhiều **ợ** khi ăn quá nhanh.
The room was so quiet, everyone heard his burps.
Phòng im lặng đến mức ai cũng nghe thấy tiếng **ợ** của anh ấy.