"burping" in Vietnamese
Definition
Không khí từ dạ dày thoát ra ngoài qua miệng thành tiếng, thường xảy ra sau khi ăn hoặc khi cho trẻ bú.
Usage Notes (Vietnamese)
'Burping' được dùng cho cả người lớn và trẻ em, như 'burping a baby' là giúp trẻ nhỏ ợ hơi. Ợ lớn ở nơi công cộng thường bị coi là bất lịch sự.
Examples
After drinking soda, he started burping loudly.
Sau khi uống nước ngọt có gas, anh ấy bắt đầu **ợ** to.
Burping helps babies feel better after feeding.
**Ợ** giúp bé cảm thấy dễ chịu sau khi bú.
She apologized for burping at the table.
Cô ấy đã xin lỗi vì **ợ** tại bàn ăn.
The baby kept crying until I tried burping him.
Em bé khóc mãi cho đến khi tôi thử **ợ** cho bé.
Sometimes burping is natural after a big meal, but doing it loudly can be embarrassing.
Đôi khi **ợ** là tự nhiên sau bữa ăn lớn, nhưng nếu ợ to có thể thấy xấu hổ.
He couldn't stop giggling every time someone started burping during the movie.
Anh ấy không thể nhịn cười mỗi khi ai đó bắt đầu **ợ** trong rạp phim.