Type any word!

"burnout" in Vietnamese

kiệt sức

Definition

Trạng thái kiệt sức về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc do căng thẳng kéo dài, thường gặp trong công việc hoặc học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Burnout' không chỉ là mệt mỏi thông thường mà thường chỉ tình trạng quá tải kéo dài trong công việc hoặc học hành. Dễ bắt gặp trong các ngành nghề y tế, tâm lý, kinh doanh. Ví dụ: 'work burnout', 'teacher burnout'.

Examples

After months of overtime, she is suffering from burnout.

Sau nhiều tháng làm thêm giờ, cô ấy đang chịu đựng **kiệt sức**.

Teachers have a high risk of burnout due to stress.

Giáo viên có nguy cơ bị **kiệt sức** cao do căng thẳng.

He quit his job because of burnout.

Anh ấy đã nghỉ việc vì **kiệt sức**.

I felt total burnout last year and had to take a break to recover.

Năm ngoái tôi cảm thấy **kiệt sức** hoàn toàn và phải nghỉ ngơi để phục hồi.

Companies are starting to take burnout more seriously after seeing its effects on employees.

Các công ty bắt đầu xem trọng **kiệt sức** hơn sau khi thấy tác động của nó đối với nhân viên.

If you ignore the warning signs of burnout, things only get worse.

Nếu bạn bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo **kiệt sức**, mọi thứ sẽ tồi tệ hơn.