Type any word!

"burnoose" in Vietnamese

burnooseáo choàng có mũ

Definition

Burnoose là một loại áo choàng dài, rộng, có mũ trùm đầu, truyền thống ở Bắc Phi và Trung Đông, thường được làm từ len.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử hoặc du lịch, không phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày. Có thể bắt gặp cách viết khác là 'burnous'.

Examples

He wore a burnoose to protect himself from the sun.

Anh ấy mặc **burnoose** để che nắng.

The burnoose is usually made of wool.

**Burnoose** thường được làm từ len.

She bought a white burnoose at the market.

Cô ấy đã mua một chiếc **burnoose** màu trắng ở chợ.

In the desert, wearing a burnoose keeps you cool and shields you from sand.

Ở sa mạc, mặc **burnoose** giúp bạn mát mẻ và tránh cát.

Tourists are often fascinated by the colorful burnooses worn during festivals.

Khách du lịch thường rất thích thú với những chiếc **burnoose** sặc sỡ trong lễ hội.

He adjusted his burnoose as the wind picked up across the dunes.

Khi gió nổi lên trên những đụn cát, anh ấy chỉnh lại **burnoose** của mình.