"burn the midnight oil" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc học tới khuya để hoàn thành việc gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong bối cảnh học sinh, sinh viên hoặc người đi làm phải nỗ lực muộn để hoàn thành việc chứ không phải để vui chơi. Không nhất thiết phải suốt đêm như 'pull an all-nighter'.
Examples
I have to burn the midnight oil to finish my homework.
Tôi phải **thức khuya làm việc** để hoàn thành bài tập về nhà.
She often burns the midnight oil when she has exams.
Cô ấy thường **thức khuya học bài** mỗi khi có kỳ thi.
We had to burn the midnight oil to get the project done.
Chúng tôi đã phải **thức khuya làm việc** để hoàn thành dự án.
I really had to burn the midnight oil last night to prepare for the big meeting.
Tối qua tôi thật sự phải **thức khuya làm việc** để chuẩn bị cho cuộc họp lớn.
You can’t always burn the midnight oil — it’s important to rest, too.
Không thể lúc nào cũng **thức khuya làm việc** — nghỉ ngơi cũng quan trọng.
Whenever there’s a deadline, our whole team ends up burning the midnight oil.
Mỗi khi có hạn chót, cả nhóm đều phải **thức khuya làm việc**.