Type any word!

"burn out" in Vietnamese

kiệt sứccháy (máy móc, bóng đèn)

Definition

Quá mệt mỏi hoặc căng thẳng kéo dài (thường do làm việc quá sức), không thể tiếp tục được nữa; cũng chỉ việc máy móc ngừng hoạt động do sử dụng quá nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'kiệt sức' thường nói về người bị áp lực công việc lâu ngày; 'cháy' dùng cho thiết bị máy móc khi bị hỏng vì quá tải.

Examples

If you work too much, you might burn out.

Nếu bạn làm việc quá nhiều, bạn có thể sẽ **kiệt sức**.

The light bulb will burn out if you leave it on all night.

Nếu để đèn sáng suốt đêm, bóng đèn sẽ **cháy**.

Teachers often burn out because of stress.

Giáo viên thường **kiệt sức** do áp lực.

He worked nonstop for months and finally burned out.

Anh ấy làm việc liên tục nhiều tháng và cuối cùng đã **kiệt sức**.

Don’t push yourself so hard or you’ll burn out before the year ends.

Đừng ép bản thân quá, nếu không bạn sẽ **kiệt sức** trước khi năm kết thúc đấy.

After all that overtime, I totally burned out and needed a break.

Sau bao nhiêu lần làm thêm giờ, tôi đã **kiệt sức** hoàn toàn và cần nghỉ ngơi.