Type any word!

"burials" in Vietnamese

chôn cấtmai táng

Definition

Việc đặt thi thể người đã mất xuống đất theo nghi lễ hoặc tập tục. Ngoài ra cũng dùng để chỉ hành động chôn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa, tôn giáo. Hay đi kèm cụm như 'lễ chôn cất', 'phong tục', 'mai táng tập thể'. Không nhầm với 'đám tang' là buổi lễ, còn 'chôn cất' là hành động.

Examples

Many ancient burials have been discovered by archaeologists.

Nhiều **chôn cất** cổ đại đã được các nhà khảo cổ phát hiện.

Traditional burials are still common in many countries.

**Chôn cất** truyền thống vẫn phổ biến ở nhiều nước.

The park was built over old burials.

Công viên được xây dựng trên những **chôn cất** cũ.

Researchers studied the objects found in the ancient burials.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đồ vật tìm thấy trong **chôn cất** cổ đại.

There are special customs and rituals for burials in every culture.

Mỗi nền văn hóa đều có tục lệ và nghi thức riêng với **chôn cất**.

After the war, mass burials took place outside the city.

Sau chiến tranh, các **chôn cất** tập thể diễn ra ngoài thành phố.