Type any word!

"buntline" in Vietnamese

dây buntline

Definition

Một đoạn dây trên thuyền buồm dùng để kéo mép dưới của buồm vuông lên xà, giúp buộc hoặc điều chỉnh buồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải, nhất là khi nói về thuyền buồm kiểu cổ với buồm vuông. Không nên nhầm với các từ kỹ thuật hoặc nghĩa khác như "buntline hitch" hoặc loại súng "Buntline Special".

Examples

The sailor pulled the buntline to raise the sail.

Thủy thủ kéo **dây buntline** để nâng buồm lên.

Each square sail has a buntline attached to it.

Mỗi cánh buồm vuông đều có một **dây buntline** gắn vào.

Without the buntline, you can't secure the lower part of the sail.

Nếu không có **dây buntline**, bạn sẽ không buộc được phần dưới của buồm.

"Hey, check if the buntline is tangled before we head out!"

"Này, kiểm tra xem **dây buntline** có bị rối không trước khi chúng ta đi nhé!"

If you pull the wrong rope instead of the buntline, the sail won't come up properly.

Nếu bạn kéo nhầm dây thay vì **dây buntline**, buồm sẽ không lên đúng cách.

Experienced sailors can fix a buntline in the middle of a storm.

Thủy thủ có kinh nghiệm có thể sửa **dây buntline** ngay giữa cơn bão.