"bunting" in Vietnamese
Definition
Dây cờ trang trí là một chuỗi các lá cờ nhỏ, nhiều màu sắc được treo lên để trang trí tại các buổi tiệc, đám cưới hoặc ngày lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'dây cờ trang trí' thường dùng để nói về các chuỗi cờ nhỏ treo trong sự kiện. Khác với 'biểu ngữ' vốn to hơn và thường có chữ.
Examples
We hung bunting for the birthday party.
Chúng tôi đã treo **dây cờ trang trí** cho bữa tiệc sinh nhật.
The street was decorated with red, white, and blue bunting.
Con đường được trang trí bằng **dây cờ trang trí** màu đỏ, trắng và xanh.
They bought colorful bunting for the wedding.
Họ đã mua **dây cờ trang trí** đầy màu sắc cho đám cưới.
There was bunting hanging between the trees at the festival.
Có **dây cờ trang trí** treo giữa các cây ở lễ hội.
The kids made paper bunting to decorate the classroom.
Các em nhỏ đã làm **dây cờ trang trí** bằng giấy để trang trí lớp học.
No summer fair is complete without some colorful bunting overhead.
Không hội chợ mùa hè nào trọn vẹn nếu thiếu **dây cờ trang trí** rực rỡ treo phía trên.