Type any word!

"bunked" in Vietnamese

ngủ lạingủ cùng nhau

Definition

'Bunked' nghĩa là ngủ lại tại nhà ai đó hoặc cùng nhau ngủ chung ở đâu đó, thường dùng trong các dịp như dã ngoại, trại hè hay ngủ nhờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng như cắm trại, ngủ lại nhà bạn. 'Bunked with' là ngủ chung; 'bunked at someone's house' là ngủ lại nhà người khác.

Examples

We bunked together at summer camp.

Chúng tôi **ngủ cùng nhau** ở trại hè.

Last night, I bunked at my friend's house.

Tối qua tôi đã **ngủ lại** nhà bạn.

We all bunked in the same room during the trip.

Trong chuyến đi, chúng tôi đều **ngủ chung** một phòng.

I forgot my keys, so I bunked at Jake's place last night.

Tôi quên chìa khóa nên tối qua tôi đã **ngủ lại** nhà Jake.

When the storm hit, we just bunked wherever we could.

Khi cơn bão đến, chúng tôi **ngủ lại** ở bất cứ đâu có thể.

She and her cousin bunked together all summer by the lake.

Cô ấy và em họ **ngủ chung** bên hồ suốt mùa hè.