Type any word!

"bungle" in Vietnamese

làm hỏng

Definition

Làm cái gì đó một cách vụng về hoặc sai sót, thường gây ra lỗi hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'bungle the job', hàm nghĩa thiếu chuyên nghiệp hoặc cẩu thả. Mang sắc thái tiêu cực, gần nghĩa với 'mess up' (thân mật) hoặc 'botch' (trang trọng hơn một chút). Diễn tả lỗi nhỏ hoặc lớn đều được.

Examples

He didn't read the instructions and bungled the test.

Anh ấy không đọc hướng dẫn và đã **làm hỏng** bài kiểm tra.

If you bungle a recipe, the food might taste bad.

Nếu bạn **làm hỏng** công thức, món ăn có thể dở.

The workers bungled the repairs, so the problem got worse.

Công nhân đã **làm hỏng** việc sửa chữa nên vấn đề càng trở nên tồi tệ.

Wow, you really bungled that presentation!

Wow, bạn thật sự đã **làm hỏng** bài thuyết trình đó đấy!

They bungled the surprise party by sending the invite to the wrong person.

Họ đã **làm hỏng** bữa tiệc bất ngờ vì gửi lời mời nhầm người.

Don't bungle it this time—double-check everything before you start.

Lần này đừng **làm hỏng** nhé—hãy kiểm tra kỹ mọi thứ trước khi bắt đầu.