Type any word!

"bundle up" in Vietnamese

mặc ấmmặc nhiều lớp quần áo

Definition

Mặc nhiều lớp quần áo ấm để bảo vệ bản thân khỏi thời tiết lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, hay dùng khi nhắc trẻ em hoặc người thân mặc ấm trước khi ra ngoài trời lạnh. Không dùng cho đồ vật, chỉ dùng cho người.

Examples

It's cold today, so you should bundle up.

Hôm nay lạnh đấy, nên bạn nên **mặc ấm**.

Remember to bundle up before going outside.

Nhớ **mặc ấm** trước khi ra ngoài nhé.

The children bundled up in their jackets and hats.

Bọn trẻ **mặc ấm** với áo khoác và mũ.

Make sure to bundle up—the wind is freezing out there!

Nhớ **mặc ấm** nhé—gió ngoài kia lạnh lắm!

He didn't bundle up enough and now he has a cold.

Anh ấy không **mặc ấm** đủ nên bây giờ bị cảm rồi.

Mom always tells me to bundle up before I leave for school.

Mẹ luôn dặn tôi **mặc ấm** trước khi đi học.