"bunching" in Vietnamese
Definition
Hành động gom lại thành nhóm hoặc khối chặt; cũng có thể chỉ việc vải bị dồn và tạo thành nếp gấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vải hoặc quần áo bị dồn lại ('bunching up') hoặc người/đồ vật tụ lại đông đúc. Đa số dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Examples
The fabric is bunching at the waist.
Vải đang **tụ lại** ở phần eo.
Please stop bunching the papers together.
Làm ơn đừng **tụ lại** các tờ giấy nữa.
The socks keep bunching in my shoes.
Tất cứ bị **tụ lại** trong giày của tôi.
There’s too much bunching around the shoulders of this shirt.
Có quá nhiều **nếp gấp** quanh vai áo này.
The kids started bunching together near the entrance when it started to rain.
Lũ trẻ bắt đầu **tụ lại** gần cửa khi trời mưa.
I don’t like how these curtains keep bunching at the bottom.
Tôi không thích rèm cửa này cứ **dồn lại** ở dưới.