"bumper to bumper" in Vietnamese
Definition
Khi các xe di chuyển sát nhau đến mức gần như không còn khoảng trống, thường gặp trong tình trạng kẹt xe nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại để diễn tả cảnh tắc đường trầm trọng. 'bumper-to-bumper traffic' nghĩa là kẹt xe nối đuôi, không phải va chạm, chỉ là xe quá đông và chậm.
Examples
The highway was bumper to bumper during rush hour.
Cao tốc **kẹt xe nối đuôi nhau** vào giờ cao điểm.
We moved slowly through the bumper to bumper traffic.
Chúng tôi di chuyển chậm qua cảnh xe cộ **chen chúc**.
It took us an hour to get through bumper to bumper cars.
Chúng tôi mất một tiếng mới thoát khỏi đoàn xe **kẹt xe nối đuôi nhau**.
Sorry, I'm running late—the streets are bumper to bumper right now.
Xin lỗi, tôi đến muộn—đường đang **kẹt xe nối đuôi nhau**.
It was bumper to bumper from downtown all the way to the airport.
Từ trung tâm ra sân bay đều **kẹt xe nối đuôi nhau**.
Traffic was bumper to bumper after the concert let out.
Sau buổi hòa nhạc, giao thông **kẹt xe nối đuôi nhau**.