Type any word!

"bumped" in Vietnamese

va chạmđụng phải

Definition

'Bumped' là đã va chạm nhẹ vào thứ gì đó hoặc ai đó, thường là do vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói va chạm nhẹ, không nghiêm trọng. 'bump into' còn có nghĩa là tình cờ gặp ai, còn 'bump up' là tăng lên.

Examples

I bumped my knee on the table.

Tôi đã **va chạm** đầu gối vào bàn.

She bumped into the door in the dark.

Cô ấy **va chạm** vào cửa trong bóng tối.

The car bumped the wall, but no one was hurt.

Chiếc xe **va chạm** vào tường nhưng không ai bị thương.

I bumped into Jake at the supermarket yesterday.

Hôm qua tôi **đụng phải** Jake ở siêu thị.

Sorry, I bumped your arm when I turned around.

Xin lỗi, tôi đã **va chạm** vào tay bạn khi quay lại.

He bumped his head getting into the taxi.

Anh ấy **đụng đầu** khi bước vào taxi.