Type any word!

"bump off" in Vietnamese

thanh toán (ai đó)thủ tiêu

Definition

Từ lóng chỉ việc giết người có chủ đích, thường vì lý do phạm tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, dùng cho truyện tội phạm, phim mafia hoặc đùa giỡn, tránh dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The gang planned to bump off their rival.

Băng nhóm lên kế hoạch **thanh toán** đối thủ của họ.

He was worried someone would bump off the witness.

Anh ta lo sợ ai đó sẽ **thanh toán** nhân chứng.

The hitman was hired to bump off the target.

Tên sát thủ được thuê để **thanh toán** mục tiêu.

You really think he has it in him to bump off somebody?

Cậu nghĩ thật sự anh ta có thể **thanh toán** ai đó sao?

Rumor has it they tried to bump off the boss last year.

Nghe đồn họ đã thử **thanh toán** ông chủ năm ngoái.

He's always joking about how he'd like to bump off his noisy neighbors.

Anh ta luôn đùa rằng muốn **thanh toán** những người hàng xóm ồn ào của mình.