Type any word!

"bully into" in Vietnamese

đe dọa ép buộcbắt ép bằng đe dọa

Definition

Khiến ai đó làm gì đó bằng cách đe dọa, hăm dọa hoặc gây áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi một người dùng quyền lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác. Mẫu câu: 'bully someone into doing something'.

Examples

He tried to bully me into answering his questions.

Anh ấy đã cố **đe dọa ép buộc** tôi trả lời các câu hỏi của mình.

Don't let them bully you into signing the contract.

Đừng để họ **đe dọa ép buộc** bạn ký hợp đồng.

The older kids often bully others into doing their homework.

Các anh chị lớn thường **đe dọa ép buộc** các bạn khác làm bài tập về nhà cho mình.

I finally agreed, but only because they bullied me into it.

Tôi đã đồng ý, nhưng chỉ vì họ **đe dọa ép buộc** tôi.

She won't be bullied into changing her mind this time.

Lần này cô ấy sẽ không để bị **đe dọa ép buộc** thay đổi ý kiến.

You shouldn't bully people into doing things your way.

Bạn không nên **đe dọa ép buộc người khác** làm theo cách của mình.