Type any word!

"bullshitter" in Vietnamese

kẻ ba hoakẻ phét láckẻ nói xạo (thô tục)

Definition

Từ này chỉ người hay nói khoác lác, nói dối hoặc thổi phồng sự thật mà không quan tâm điều mình nói đúng hay sai. Từ rất tục và không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không lịch sự, chủ yếu dùng khi nói chuyện thân thiết hoặc trêu đùa, tránh dùng ở nơi trang trọng. Hay thấy trong các câu như 'He's such a bullshitter', 'Don't be a bullshitter'.

Examples

He's such a bullshitter.

Anh ấy đúng là một **kẻ ba hoa**.

Don't listen to that bullshitter.

Đừng nghe tên **kẻ ba hoa** đó.

My friend is a big bullshitter when he talks about his job.

Bạn tôi là một **kẻ ba hoa** thực sự mỗi khi nói về công việc của mình.

Honestly, Tom is the biggest bullshitter I've ever met.

Thật lòng mà nói, Tom là **kẻ ba hoa** nhất mà tôi từng gặp.

Come on, don't be a bullshitter—just tell the truth for once!

Đừng là một **kẻ ba hoa** nữa—chỉ một lần hãy nói thật đi!

Everybody knows he's a total bullshitter at parties.

Ai cũng biết anh ta là một **kẻ ba hoa** chính hiệu ở các buổi tiệc.