"bullshits" in Vietnamese
Definition
'Bullshits' dùng khi ai đó tự tin nói dối hoặc nói nhảm nhí để lừa dối người khác. Đây là từ ngữ tục tĩu, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường nói chuyện cực kì thân mật giữa bạn bè. Không dùng nơi công sở, văn bản nghiêm túc hay với người lớn tuổi.
Examples
He bullshits during meetings to sound important.
Anh ta **chém gió** trong các cuộc họp để tỏ ra quan trọng.
She always bullshits her way out of trouble.
Cô ấy luôn **chém gió** để thoát khỏi rắc rối.
My brother bullshits when he can't answer a question.
Em trai tôi **chém gió** khi không biết trả lời câu hỏi.
Don't listen to him, he just bullshits to impress people.
Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ **chém gió** để gây ấn tượng.
Sometimes my boss bullshits so much that no one knows what's real.
Đôi khi sếp tôi **chém gió** nhiều đến mức không ai biết cái gì là thật nữa.
You can tell when someone bullshits—they never have real facts.
Bạn có thể nhận ra ai **chém gió** — họ chẳng bao giờ có thông tin thật.