Type any word!

"bullheaded" in Vietnamese

bướng bỉnhcứng đầu

Definition

Chỉ người không chịu thay đổi ý kiến hay lắng nghe người khác, dù rõ ràng nên làm vậy; rất cứng đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý chỉ tiêu cực, mạnh hơn 'stubborn'. Thường dùng để phê bình thái độ quá cố chấp tạm thời, không phải bản chất lâu dài.

Examples

Tom is very bullheaded about his ideas.

Tom rất **cứng đầu** về ý tưởng của mình.

Don't be so bullheaded; try to listen to others.

Đừng **cứng đầu** như vậy; hãy thử lắng nghe người khác.

My brother is bullheaded when it comes to rules.

Anh trai tôi rất **bướng bỉnh** về vấn đề luật lệ.

She's so bullheaded that she'll never admit she's wrong, even with proof.

Cô ấy **cứng đầu** đến mức có bằng chứng cũng không bao giờ nhận sai.

You don't have to be bullheaded about every little thing.

Không cần phải quá **cứng đầu** về mọi chuyện nhỏ nhặt.

His bullheaded attitude made the meeting difficult for everyone.

Thái độ **cứng đầu** của anh ấy làm cuộc họp khó khăn cho mọi người.