"bulked" in Vietnamese
Definition
'Bulked' nghĩa là tăng cơ, làm cho cơ thể lớn lên nhờ tập luyện và ăn uống. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc làm cho một vật gì đó lớn hơn, dày hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về gym, tập thể hình ('He bulked over the winter' nghĩa là tăng cơ vào mùa đông). Cũng có thể dùng cho đồ vật nhưng hiếm, và mang tính thân mật.
Examples
He bulked by eating more protein and lifting weights.
Anh ấy **tăng cơ** nhờ ăn nhiều đạm hơn và tập tạ.
The baker bulked the dough with extra flour.
Người làm bánh đã **làm dày thêm** bột bằng cách cho thêm bột mì.
After months of training, she bulked up a lot.
Sau nhiều tháng tập luyện, cô ấy đã **tăng cơ** khá nhiều.
I bulked during the off-season so I could compete stronger.
Tôi đã **tăng cơ** trong mùa nghỉ để thi đấu mạnh hơn.
He really bulked up—look at those arms!
Anh ấy thật sự đã **tăng cơ**—nhìn cánh tay kìa!
Some companies have bulked their products with fillers to make them cheaper.
Một số công ty đã **làm dày thêm** sản phẩm của họ bằng các chất độn để giảm giá thành.