"bulge out" in Vietnamese
Definition
Khi một vật thể phồng hoặc lồi ra bên ngoài, thường do bên trong bị đầy hoặc có áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể cụ thể như túi, mắt, bộ phận cơ thể; không dùng cho ý nghĩa trừu tượng. Các cụm như 'eyes bulge out', 'bulge out of' rất phổ biến.
Examples
Her eyes bulge out when she is surprised.
Khi cô ấy ngạc nhiên, mắt cô ấy **lồi ra**.
The bag started to bulge out because it was too full.
Cái túi bắt đầu **phồng ra** vì quá đầy.
His pockets bulge out with coins.
Túi của anh ấy **phồng ra** vì đầy tiền xu.
You packed so much, your suitcase is starting to bulge out!
Bạn đóng quá nhiều đồ rồi, vali của bạn đang **phồng ra**!
His muscles bulge out under his shirt when he lifts weights.
Khi anh ấy nâng tạ, cơ bắp dưới áo của anh ấy **phồng lên**.
Sometimes, a tire can bulge out if it hits a pothole.
Đôi khi, lốp xe có thể **phồng ra** nếu đụng phải ổ gà.