"builders" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc công ty làm nghề xây dựng nhà cửa, văn phòng hoặc các công trình khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Builders' thường dùng trong tiếng Anh Anh; trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'construction workers'. Có thể chỉ một hoặc một nhóm/công ty.
Examples
The builders are working on the new school.
Các **công nhân xây dựng** đang làm việc tại trường mới.
My uncle is one of the builders here.
Chú tôi là một trong những **công nhân xây dựng** ở đây.
The builders finished the house last month.
**Công nhân xây dựng** đã hoàn thành ngôi nhà vào tháng trước.
We need to call the builders if we want to add another room.
Nếu muốn xây thêm phòng, chúng ta cần gọi **công nhân xây dựng**.
It’s noisy because the builders start early every day.
Ồn ào vì **công nhân xây dựng** bắt đầu làm việc từ rất sớm mỗi ngày.
The city hired new builders for the bridge project.
Thành phố đã thuê các **nhà thầu xây dựng** mới cho dự án cầu.