Type any word!

"build up to" in Vietnamese

chuẩn bị dần chotăng dần mức độ

Definition

Từ từ chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng hoặc khoảnh khắc bằng cách tăng dần mức độ, sự hào hứng hoặc tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sự kiện hoặc thông báo lớn. 'build up to the big day' nghĩa là chuẩn bị dần dần cho ngày trọng đại, không phải thay đổi đột ngột. Khác với 'lead to' (dẫn đến, gây ra).

Examples

We are building up to the final match of the season.

Chúng tôi đang **chuẩn bị dần dần cho** trận chung kết mùa giải.

She built up to telling her boss the truth.

Cô ấy đã **chuẩn bị dần dần để** nói sự thật với sếp.

The music slowly built up to a loud climax.

Âm nhạc đã **tăng dần đến** cao trào ầm ĩ.

We're all building up to the big announcement next week.

Tất cả chúng tôi đều **chuẩn bị dần dần cho** thông báo lớn vào tuần tới.

He didn’t just quit—he built up to it for months.

Anh ấy không bỏ việc đột ngột—anh ấy đã **chuẩn bị dần dần cho** việc đó trong nhiều tháng.

The tension in the movie builds up to an incredible ending.

Sự căng thẳng trong phim **được tăng dần tới** một cái kết đáng kinh ngạc.