Type any word!

"build out" in Vietnamese

mở rộngphát triển thêm

Definition

Phát triển, mở rộng hoặc thêm các tính năng mới cho cái gì đó, thường thấy trong kinh doanh, xây dựng hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, công nghệ; chú trọng việc mở rộng cái đã có chứ không phải làm mới hoàn toàn. Ví dụ: 'build out sản phẩm', 'build out văn phòng'.

Examples

We want to build out our office space next year.

Chúng tôi muốn **mở rộng** không gian văn phòng vào năm sau.

The team will build out the new software features soon.

Nhóm sẽ sớm **phát triển thêm** các tính năng mới cho phần mềm.

They plan to build out their customer support services.

Họ dự định sẽ **mở rộng** dịch vụ hỗ trợ khách hàng của mình.

After getting more funding, the startup decided to build out its engineering team.

Sau khi nhận thêm vốn, startup đã quyết định **mở rộng** đội ngũ kỹ sư.

We're hoping to build out our online presence by launching a new website.

Chúng tôi hy vọng sẽ **mở rộng** sự hiện diện trực tuyến bằng cách ra mắt website mới.

It took months to build out the warehouse with new equipment and systems.

Phải mất hàng tháng trời để **mở rộng** kho với thiết bị và hệ thống mới.