Type any word!

"bugger up" in Vietnamese

làm hỏnglàm rối tung

Definition

Làm hỏng, làm sai hoặc làm điều gì đó cực kỳ tệ, thường do vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông dụng ở Anh, mang tính suồng sã, có chút thiếu lịch sự nhưng không nặng. Thường dùng cho lỗi lầm, sai sót hoặc khi mọi việc hỏng bét.

Examples

I really buggered up my exam.

Tôi thực sự đã **làm hỏng** bài kiểm tra của mình.

Don’t bugger up the kitchen while you cook.

Đừng **làm rối tung** nhà bếp khi nấu ăn nhé.

He buggered up the order and we got the wrong food.

Anh ấy đã **làm hỏng** đơn nên chúng tôi nhận sai món.

Sorry, I completely buggered up your computer trying to fix it.

Xin lỗi, tôi đã hoàn toàn **làm hỏng** máy tính của bạn khi cố sửa.

If you bugger up again, the boss will be furious.

Nếu bạn lại **làm rối tung** lần nữa, sếp sẽ rất giận.

The last update really buggered up my phone.

Bản cập nhật cuối cùng đã **làm hỏng** điện thoại của tôi.