"bug out" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật chỉ việc rút đi thật nhanh, thường để tránh nguy hiểm hoặc rắc rối. Ngoài ra, còn mô tả mắt mở to vì sốc hay ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. 'Let's bug out' là rời đi nhanh, 'his eyes bugged out' là mắt mở to vì ngạc nhiên/sợ.
Examples
We need to bug out before trouble starts.
Chúng ta cần **chuồn nhanh** trước khi có rắc rối.
His eyes bugged out when he saw the spider.
Khi thấy con nhện, mắt anh ấy **trợn tròn**.
We bugged out of the party as soon as it got boring.
Ngay khi bữa tiệc trở nên chán, chúng tôi **chuồn đi** luôn.
When the alarm went off, everyone started to bug out.
Khi chuông báo động vang lên, mọi người đều **chuồn nhanh**.
Her eyes really bugged out when she heard the news.
Khi nghe tin đó, mắt cô ấy thật sự **trợn tròn**.
Let's bug out before anyone notices we're gone.
Hãy **chuồn nhanh** trước khi ai đó nhận ra chúng ta biến mất.