Type any word!

"buffoonery" in Vietnamese

trò hềhành vi lố bịch

Definition

Hành vi ngớ ngẩn, lố bịch để gây cười, giống như những trò của hề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái chê bai, ý chỉ hành vi quá lố, không phù hợp trong các tình huống trang trọng.

Examples

The teacher was annoyed by the students' buffoonery in class.

Giáo viên đã bực mình vì **trò hề** của học sinh trong lớp.

Clowns are known for their buffoonery at the circus.

Chú hề nổi tiếng với **trò hề** ở rạp xiếc.

His buffoonery at the meeting made everyone uncomfortable.

**Trò hề** của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.

If you keep up this buffoonery, I'm leaving!

Nếu bạn còn tiếp tục **trò hề** này nữa, tôi đi đây!

Everyone burst into laughter at his unexpected buffoonery.

Mọi người bật cười vì **trò hề** bất ngờ của anh ấy.

His constant buffoonery made it hard to take him seriously.

**Trò hề** liên tục của anh ấy khiến mọi người không thể coi trọng anh ta.