"buffets" in Vietnamese
Definition
'Buffets' là dạng số nhiều của nhà hàng tự chọn hoặc động từ chỉ việc tác động mạnh, lặp đi lặp lại lên ai đó hoặc thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ dùng để chỉ nhiều nhà hàng tự phục vụ như 'buffet khách sạn'. Động từ thường dùng trong văn viết, ám chỉ gió, sóng mạnh mẽ tác động nhiều lần lên vật khác. Phát âm và nghĩa khác nhau, cần chú ý.
Examples
There are three buffets in the hotel.
Khách sạn có ba **buffet**.
Many people like to eat at all-you-can-eat buffets.
Nhiều người thích ăn ở các **buffet** không giới hạn.
The wind buffets the small boat on the sea.
Gió **vùi dập** chiếc thuyền nhỏ trên biển.
On weekends, hotel buffets get really crowded.
Cuối tuần, các **buffet** khách sạn rất đông đúc.
The city’s skyscrapers are buffeted by strong winds every winter.
Vào mỗi mùa đông, các toà nhà cao tầng trong thành phố đều bị gió mạnh **vùi dập**.
Even the toughest hikers can be buffeted by unexpected storms.
Ngay cả những người leo núi khoẻ nhất cũng có thể bị bão bất ngờ **vùi dập**.