Type any word!

"buffers" in Vietnamese

bộ đệmvùng đệmtấm đệm

Definition

Bộ đệm là vật hoặc vùng giúp giảm sốc hoặc bảo vệ khỏi tác động xấu. Trong công nghệ, đây là nơi tạm thời lưu dữ liệu bộ nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ đệm' dùng nhiều trong công nghệ (bộ đệm dữ liệu), còn 'vùng đệm' dùng để chỉ khu vực bảo vệ hay giảm tác động. Luôn dùng dạng số nhiều với nhiều vật/bộ đệm.

Examples

The computer uses buffers to store data temporarily.

Máy tính sử dụng các **bộ đệm** để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

The train stopped when it hit the buffers at the end of the track.

Tàu dừng lại khi va vào các **bộ đệm** ở cuối đường ray.

Water plants and trees act as buffers against floods.

Cây thủy sinh và cây cối là các **vùng đệm** chống lũ lụt.

Sometimes video buffers for a few seconds before playing smoothly online.

Đôi khi video sẽ **bộ đệm** vài giây trước khi phát mượt mà online.

Cities often create green buffers between roads and homes to reduce noise.

Các thành phố thường tạo ra **vùng đệm xanh** giữa đường và nhà để giảm tiếng ồn.

Backups act as buffers in case your files get lost or corrupted.

Sao lưu hoạt động như các **bộ đệm** nếu tệp bị mất hoặc hỏng.