Type any word!

"buffaloed" in Vietnamese

bị làm bối rốibị lừabị áp đảo (về tâm lý)

Definition

Bị ai đó làm cho bối rối, lừa hoặc cảm thấy bị áp đảo về mặt tinh thần bởi những lời nói mạnh mẽ hoặc khiến người khác choáng ngợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ; ám chỉ bị áp đảo về tâm lý, không kể đến áp lực vật lý.

Examples

I felt buffaloed by all the questions in the meeting.

Tôi đã cảm thấy **bị bối rối** bởi quá nhiều câu hỏi trong cuộc họp.

She was buffaloed by the salesman’s fast talking.

Cô ấy đã **bị lừa** bởi cách nói chuyện nhanh nhảu của người bán hàng.

I got buffaloed into signing the contract.

Tôi đã **bị dụ** ký hợp đồng.

He really buffaloed me with all that legal jargon.

Anh ấy thực sự **làm tôi rối trí** với những thuật ngữ pháp lý đó.

Honestly, I was buffaloed and had no idea what to say next.

Thật sự, tôi đã **bị bối rối** và không biết phải nói gì tiếp theo.

Don’t let yourself get buffaloed in negotiations.

Đừng để bị **làm bối rối** khi thương lượng.