Type any word!

"budgeted" in Vietnamese

được lập ngân sáchđã phân bổ ngân sách

Definition

Đã lập kế hoạch trước số tiền chi ra cho một việc nào đó, hoặc đã được phân bổ số tiền nhất định cho một mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong các cụm như 'budgeted amount', 'budgeted cost', chủ yếu cho tài chính, kinh doanh, không dùng như danh từ.

Examples

We have budgeted $500 for office supplies.

Chúng tôi đã **lập ngân sách** 500 đô la cho văn phòng phẩm.

The budgeted cost for the event was exceeded.

Chi phí **đã lập ngân sách** cho sự kiện đã bị vượt quá.

Each department has a budgeted amount for travel.

Mỗi phòng ban đều có một khoản **đã lập ngân sách** cho việc đi công tác.

We spent less than we had budgeted, which was a nice surprise.

Chúng tôi đã chi ít hơn so với số tiền **đã lập ngân sách**, đó là một điều bất ngờ dễ chịu.

Is the project within the budgeted resources this month?

Dự án tháng này có nằm trong các nguồn lực **đã lập ngân sách** không?

They had only budgeted for three staff, but needed five.

Họ chỉ **lập ngân sách** cho ba nhân viên, nhưng lại cần năm người.