Type any word!

"bucolic" in Vietnamese

thôn dãđồng quê (mang tính thơ mộng)

Definition

Diễn tả những gì thuộc về vùng quê, đặc biệt với vẻ bình yên, đẹp đẽ và giản dị; thường dùng cho hình ảnh đồng quê lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn học, nghệ thuật hoặc bài viết du lịch. Không dùng để miêu tả nông thôn thực tế với công việc vất vả, mà chỉ nhấn mạnh vẻ nên thơ, yên bình.

Examples

We spent the weekend in a bucolic village.

Chúng tôi đã dành cuối tuần ở một ngôi làng **thôn dã**.

The artist painted a bucolic landscape.

Người họa sĩ vẽ một khung cảnh **đồng quê**.

People dream of a bucolic life away from the city.

Mọi người mơ về cuộc sống **thôn dã** xa thành phố.

Their picnic spot was so bucolic, with green fields and birds singing everywhere.

Nơi dã ngoại của họ rất **thôn dã**, với cánh đồng xanh và chim hót khắp nơi.

He writes bucolic poetry inspired by his childhood in the hills.

Anh ấy viết thơ **đồng quê** lấy cảm hứng từ tuổi thơ trên vùng đồi.

That little inn had a truly bucolic charm—like something out of a storybook.

Quán trọ nhỏ ấy có một nét quyến rũ **thôn dã** thật sự—như bước ra từ một câu chuyện cổ tích.