Type any word!

"buckskin" in Vietnamese

da thuộc hươu đựcmàu vàng xám nhạt (màu lông ngựa)

Definition

Buckskin là loại da mềm được làm từ da của hươu đực, thường dùng để may quần áo truyền thống. Ngoài ra, còn chỉ màu vàng xám nhạt, đặc biệt là màu lông ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh Bắc Mỹ, đặc biệt là áo truyền thống ("buckskin jacket") và mô tả màu lông ngựa ("buckskin horse"). Không phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Examples

He wore a buckskin jacket in the movie.

Anh ấy mặc áo khoác **da buckskin** trong phim.

The boots are made from real buckskin.

Đôi bốt này được làm từ **da buckskin** thật.

That horse is a buckskin with a black mane.

Con ngựa đó là giống **buckskin** với bờm đen.

He handcrafted a pair of buckskin gloves for winter.

Anh ấy tự may một đôi găng tay **da buckskin** cho mùa đông.

The old Western films often show cowboys dressed in buckskin.

Các phim cao bồi cũ thường thấy cowboy mặc trang phục **buckskin**.

His favorite horse is a beautiful buckskin mare named Daisy.

Con ngựa yêu thích của anh ấy là cô ngựa **buckskin** xinh đẹp tên là Daisy.