"buckled" in Vietnamese
Definition
‘Được cài (bằng khóa)’ là đã được khóa lại bằng móc khóa; cũng có nghĩa là bị cong vênh hoặc biến dạng do áp lực hoặc nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho việc thắt dây an toàn, dây nón bảo hiểm ('buckled seatbelt'), hoặc nói về vật bị cong/vênh do lực hoặc nhiệt. 'His knees buckled' diễn tả sự yếu đi vì mệt hoặc ngạc nhiên.
Examples
She buckled her seatbelt before driving.
Cô ấy đã **cài** dây an toàn trước khi lái xe.
The old bridge buckled in the heat.
Chiếc cầu cũ đã **bị cong vênh** dưới sức nóng.
His knees buckled when he saw the mountain.
Khi thấy ngọn núi, đầu gối anh ấy như **khụy xuống**.
After the crash, the car door was so buckled it wouldn’t open.
Sau tai nạn, cửa xe bị **cong vênh** đến mức không mở được.
The metal beams buckled under the weight of the snow.
Những thanh kim loại đã **bị oằn xuống** dưới sức nặng của tuyết.
Make sure your helmet is buckled before you ride.
Hãy đảm bảo rằng mũ bảo hiểm của bạn đã được **cài** trước khi đi xe.