Type any word!

"buccal" in Vietnamese

miệngmá (trong lĩnh vực y học)

Definition

Chỉ phần liên quan đến má hoặc bên trong khoang miệng, thường dùng trong y tế, nha khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực y học, nha khoa như 'buccal cavity' (khoang miệng), 'buccal tablet' (viên thuốc đặt ở má). Không dùng trong đời sống hằng ngày.

Examples

The dentist examined the buccal side of my teeth.

Nha sĩ kiểm tra mặt **miệng** của răng tôi.

A buccal swab is used to collect DNA from the cheek.

Tăm bông **miệng** được dùng để lấy ADN từ má.

The doctor prescribed a buccal tablet for quick pain relief.

Bác sĩ kê viên thuốc **miệng** để giảm đau nhanh.

If you get a cut on the buccal mucosa, it usually heals fast.

Nếu bạn bị xước ở niêm mạc **miệng**, thường sẽ mau lành.

Some medicines are given in buccal form for faster absorption.

Một số thuốc được dùng ở dạng **miệng** để hấp thụ nhanh hơn.

During the exam, the hygienist checked the buccal tissue for any signs of infection.

Trong buổi kiểm tra, nhân viên vệ sinh kiểm tra mô **miệng** xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.