"bubby" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật, thường dùng để gọi trẻ nhỏ, em, bạn thân hoặc anh chị em trong gia đình hoặc giữa những người rất thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với trẻ nhỏ, người thân thiết trong gia đình hoặc bạn bè rất thân. Không nên dùng ở nơi trang trọng hoặc với người lớn lạ.
Examples
Come here, bubby, it's time for dinner!
Lại đây nào, **bubby**, đến giờ ăn tối rồi!
My little bubby always makes me smile.
**Bubby** nhỏ của tôi lúc nào cũng làm tôi cười.
Goodnight, bubby. Sweet dreams!
Chúc ngủ ngon, **bubby**. Mơ đẹp nhé!
Hey, bubby, want to watch cartoons together?
Này, **bubby**, muốn xem hoạt hình cùng mình không?
Growing up, my sister always called me bubby.
Hồi nhỏ, chị gái tôi luôn gọi tôi là **bubby**.
Aww, you’re such a cute bubby when you laugh like that.
Aww, lúc cười như thế trông bạn thật là **bubby** dễ thương.