Type any word!

"bubble up" in Vietnamese

nổi lênbộc lộ ra

Definition

Giống như các bong bóng nổi lên trên mặt nước, cảm xúc, ý tưởng hoặc vấn đề xuất hiện hoặc được nhận thấy sau khi bị giấu kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hiện tượng vật lý (bong bóng nổi) và ẩn dụ (cảm xúc, ý tưởng xuất hiện). Không dùng như 'sôi' chỉ nhiệt độ.

Examples

Water will bubble up if you heat it.

Nước sẽ **nổi bong bóng lên** nếu bạn đun nóng.

Sometimes old memories bubble up unexpectedly.

Đôi khi những ký ức cũ **bỗng nổi lên** bất ngờ.

Gas can bubble up from the mud at the bottom of the lake.

Khí có thể **nổi lên** từ bùn ở đáy hồ.

Whenever we talk about the past, a lot of emotions bubble up.

Bất cứ khi nào chúng ta nói về quá khứ, rất nhiều cảm xúc **nổi lên**.

Tension began to bubble up in the room as the meeting dragged on.

Căng thẳng bắt đầu **bộc lộ ra** trong phòng khi cuộc họp kéo dài.

Ideas sometimes bubble up when you least expect them.

Đôi khi ý tưởng **nổi lên** khi bạn ít mong đợi nhất.