Type any word!

"bubble" in Vietnamese

bong bóng

Definition

'Bong bóng' là một khối nhỏ bằng không khí hoặc khí nằm trong chất lỏng hoặc vật chất khác. Ngoài ra, nó cũng chỉ tình huống giá cả tăng quá mức hoặc một thế giới nhỏ tách biệt với cuộc sống thường nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Một số cụm từ phổ biến: "bong bóng xà phòng", "bong bóng khí", "nổi bong bóng". Ở kinh tế, có "bong bóng bất động sản", "bong bóng công nghệ". "Sống trong bong bóng" nghĩa là biệt lập, không biết cuộc sống thực ngoài kia.

Examples

The child blew a big bubble with soap.

Đứa trẻ thổi một **bong bóng** lớn bằng xà phòng.

There is a bubble in my drink.

Có một **bong bóng** trong đồ uống của tôi.

Some people think the housing market is a bubble.

Nhiều người cho rằng thị trường nhà ở là một **bong bóng**.

I was living in a bubble and had no idea what other people were dealing with.

Tôi từng sống trong một **bong bóng** nên không biết người khác phải đối mặt với điều gì.

When the sauce starts to bubble, turn the heat down.

Khi nước sốt bắt đầu **nổi bong bóng**, hãy giảm nhỏ lửa.

Everyone knew the tech bubble would burst sooner or later.

Ai cũng biết **bong bóng** công nghệ sớm muộn gì cũng sẽ vỡ.