"bs" in Vietnamese
xạonhảm nhívớ vẩn
Definition
'Bs' là cách nói lóng rất thân mật để chỉ điều gì đó nhảm nhí, bịa đặt hoặc không đáng tin. Không nên dùng ở nơi trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường bị xem là thiếu lịch sự; không sử dụng ở công sở hoặc trường học. Thường dùng để chỉ những điều không thật hoặc phóng đại.
Examples
That is total bs.
Đó là hoàn toàn **nhảm nhí**.
Don't give me that bs.
Đừng nói với tôi những **xạo** đó.
I think his story is just bs.
Tôi nghĩ câu chuyện của anh ấy chỉ là **xạo** thôi.
All those promises are just political bs.
Tất cả những lời hứa đó chỉ là **bualan** chính trị.
Honestly, that excuse sounds like pure bs to me.
Thực lòng, lý do đó nghe rất **nhảm nhí** với tôi.
He always calls out bs when he hears it.
Anh ấy luôn lật tẩy **nhảm nhí** khi nghe thấy.