Type any word!

"brutes" in Vietnamese

kẻ hung bạothú dữ

Definition

Từ này dùng để chỉ người hoặc động vật hành động thô bạo, hung ác, hoặc thiếu lòng trắc ẩn và trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brutes' thường có nghĩa xấu, nhấn mạnh sự hung bạo hay thiếu nhân tính. Có thể dùng cho cả người và động vật.

Examples

The lions were strong brutes in the wild.

Những con sư tử là những **thú dữ** mạnh mẽ trong tự nhiên.

Some people act like brutes when they get angry.

Một số người cư xử như **kẻ hung bạo** khi tức giận.

The two brutes scared the children at the park.

Hai **kẻ hung bạo** đó đã làm bọn trẻ sợ ở công viên.

Don't waste your time arguing with those brutes; they won't listen.

Đừng mất thời gian tranh cãi với những **kẻ hung bạo** đó; họ sẽ không nghe đâu.

The prisoners were treated like wild brutes.

Những tù nhân bị đối xử như **thú dữ** hoang dã.

In the movie, the villains were nothing but heartless brutes.

Trong phim, những kẻ phản diện chỉ là **kẻ hung bạo** vô cảm.