Type any word!

"brutalize" in Vietnamese

hành hạ dã manlàm trở nên tàn nhẫn

Definition

Đối xử với ai đó một cách cực kỳ tàn nhẫn hoặc bạo lực; cũng có thể chỉ việc làm ai đó trở nên lạnh lùng, vô cảm theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết chính thức hoặc tin tức để nói về bạo hành nặng nề ('brutalize victims', 'brutalized by'); không dùng trong giao tiếp thông thường vì mang ý nghĩa cực kỳ tiêu cực.

Examples

The guards brutalized the prisoners without mercy.

Những người lính canh đã **hành hạ dã man** các tù nhân không chút thương xót.

The war brutalized the young soldiers.

Chiến tranh đã **làm những người lính trẻ trở nên tàn nhẫn**.

He was brutalized by the harsh treatment at school.

Anh ấy đã bị **hành hạ dã man** bởi những đối xử hà khắc ở trường.

The movie shows how people are brutalized by constant violence.

Bộ phim cho thấy con người bị **làm tàn nhẫn** bởi bạo lực liên tục như thế nào.

His experiences in the gang completely brutalized him.

Những trải nghiệm trong băng nhóm đã **làm anh ta trở nên tàn nhẫn** hoàn toàn.

Decades of oppression had brutalized the community's spirit.

Hàng thập kỷ bị áp bức đã **làm tinh thần** của cả cộng đồng trở nên chai sạn.