Type any word!

"brushoff" in Vietnamese

sự phớt lờsự từ chối lạnh lùng

Definition

Khi ai đó lạnh lùng phớt lờ, từ chối hoặc đối xử với bạn một cách không thiện chí mà không giải thích gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tình huống xã hội như tình bạn, tình yêu hoặc công việc. 'Give someone the brushoff' là chủ động ngó lơ ai đó.

Examples

She gave him a quick brushoff and walked away.

Cô ấy đã **phớt lờ** anh ấy nhanh chóng rồi bỏ đi.

His suggestion got a brushoff from the boss.

Đề xuất của anh ấy bị sếp **phớt lờ**.

They felt hurt after getting the brushoff from their friends.

Họ cảm thấy bị tổn thương sau khi nhận được **phớt lờ** từ bạn bè.

After one date, he got the typical brushoff: no calls, no texts.

Sau một buổi hẹn, anh ấy nhận **phớt lờ** điển hình: không gọi, không nhắn tin.

If you keep emailing and just get a brushoff, it's time to move on.

Nếu bạn cứ gửi email mà chỉ nhận được **phớt lờ**, đã đến lúc bạn nên bỏ qua.

Wow, that was a harsh brushoff—he didn’t even say goodbye.

Thật bất ngờ, đó là một **phớt lờ** quá gay gắt — anh ta thậm chí không chào tạm biệt.