Type any word!

"brunneous" in Vietnamese

màu nâu (khoa học)

Definition

Brunneous chỉ màu nâu hoặc hơi ngả nâu, thường được dùng trong các văn bản khoa học để mô tả màu sắc của động thực vật hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Brunneous’ chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học, mô tả chi tiết màu sắc. Giao tiếp hằng ngày nên dùng ‘nâu’. Dùng khi cần sự chính xác chuyên môn.

Examples

The bird has brunneous feathers on its wings.

Con chim có lông cánh **màu nâu (khoa học)**.

Some mushrooms have a brunneous cap.

Một số loại nấm có mũ **màu nâu (khoa học)**.

The soil in this area is mostly brunneous.

Đất ở khu vực này phần lớn là **màu nâu (khoa học)**.

The insect’s brunneous body helped it blend with the tree bark.

Thân **màu nâu (khoa học)** của con côn trùng giúp nó lẫn vào vỏ cây.

The artist chose a brunneous shade for the furniture to give the room a warm feel.

Họa sĩ chọn tông **màu nâu (khoa học)** cho nội thất để tạo cảm giác ấm áp cho căn phòng.

Under the microscope, you can see tiny brunneous spots on the leaf surface.

Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy các đốm **màu nâu (khoa học)** nhỏ trên bề mặt lá.