"brownnose" in Vietnamese
Definition
Cố tình làm vừa lòng hoặc khen ngợi ai đó một cách không chân thành để được họ ưu ái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa chê bai hoặc mỉa mai, thường nói về người hay tâng bốc sếp/thầy cô một cách lộ liễu. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He always tries to brownnose the boss.
Anh ấy lúc nào cũng cố **nịnh bợ** sếp.
She doesn't like to brownnose her teachers.
Cô ấy không thích **nịnh bợ** thầy cô.
You shouldn't brownnose to get a promotion.
Bạn không nên **nịnh bợ** để được thăng chức.
He's always brownnosing in meetings, it's so obvious.
Anh ấy luôn **nịnh bợ** trong các cuộc họp, ai cũng thấy rõ.
Stop trying to brownnose—everyone can tell what you're doing.
Ngừng **nịnh bợ** đi—ai cũng biết bạn làm gì mà.
Some people brownnose just to get ahead, but it usually backfires.
Một số người **nịnh bợ** chỉ để tiến thân, nhưng thường lại phản tác dụng.